xốp xộp

xốp xộp

Bánh mì nướng có vỏ ngoài xốp xộp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mô tả trạng thái xốp không đều, lộn xộn: "xốp xộp" chỉ tính chất của một vật cấu trúc xốp nhưng không đồng nhất, thường bề mặt hoặc kết cấu nổi lên, lõm xuống không đều, tạo cảm giác lỏng lẻo, không chắc chắn.
    • Mô tả trạng thái bề mặt hoặc kết cấu gồ ghề, không phẳng: Dùng để nói về các bề mặt hoặc vật thể nhiều chỗ xốp, rỗ, hoặc nổi bọt, khiến cho chúng trông hoặc sờ vào thấy không mịn, không đều.
dụ sử dụng
  • (Miếng bánh bị mất kết cấu, trở nên rỗ không đều.)
  • (Tường nhiều chỗ phồng, lõm do ẩm ướt.)
  • (Đệm mất độ đàn hồi, trở nên lỏng lẻo không đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xốp xộp như tổ ong": So sánh để miêu tả trạng thái rất xốp nhiều lỗ hổng không đều.
    • Khối đá núi lửa xốp xộp như tổ ong. (Khối đá cấu trúc rỗ lởm chởm.)
  • "xốp xộp trong cách nói": (hiếm) Dùng để chỉ lời nói thiếu mạch lạc, lộn xộn, không rõ ràng.
    • Bài phát biểu của anh ấy xốp xộp, khó theo dõi. (Bài nói thiếu logic, ý tứ rời rạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Xốp (tính từ): nhiều lỗ nhỏ, nhẹ dễ vỡ.
    • Bánh mì xốp. (Bánh mì kết cấu nhiều lỗ khí.)
  • Xộp (tính từ): phồng lên, nổi bọt, thường do tác động bên ngoài.
    • Da tay bị xộp sau khi cầm nóng. (Da nổi bọt nước.)
  • Rỗ (tính từ): nhiều lỗ nhỏ trên bề mặt.
    • Mặt rỗ hoa. (Mặt nhiều vết lõm nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Xồm xộp: (phương ngữ) kết cấu xốp, không chắc.
  • Lộp bộp: mô tả âm thanh hoặc trạng thái không đều, lỏng lẻo (thường dùng cho vật liệu).
Thành ngữ liên quan
  • Xốp xộp như bông gòn: mô tả vật rất xốp, nhẹ không cấu trúc chắc chắn.
    • Chiếc gối xốp xộp như bông gòn, ủn lại thành cục. (Gối mất độ đàn hồi, trở nên lộn xộn không phẳng.)

Từ chứa "xốp xộp"